tối mũi

tối mũi

Một người đàn ông cảm thấy tối mũi khi đứng dậy quá nhanh.

Định nghĩa

Tính từ: - Chỉ trạng thái không nhận thức rõ ràng, mất khả năng phán đoán hoặc hành động thiếu sáng suốt do bị chi phối bởi cảm xúc mạnh (như tức giận, tham lam, hoảng sợ): "tối mũi" mô tả tình trạng một người không còn kiểm soát được hành vi, thường dẫn đến những quyết định sai lầm hoặc hành động quá khích. Từ này mang sắc thái mạnh hơn so với "tối mắt".

dụ sử dụng
  • (Hắn ta mất hết lý trí lòng tham, không ngại làm bất cứ điều .)
  • ( ấy không còn kiềm chế được cơn ghen, thốt ra lời lẽ cay nghiệt.)
  • (Khi nóng giận, ông ta mất kiểm soát, phá hỏng nhiều thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tối mũi tối mắt": cụm từ nhấn mạnh trạng thái mất phương hướng hoàn toàn, không còn nhận thức được đúng sai.

    • Bọn lừa đảo khiến nạn nhân tối mũi tối mắt, mất hết tiền bạc. (Bọn lừa đảo làm cho nạn nhân mất hết khả năng phán đoán, mất sạch tài sản.)
  • "tối mũi ": chỉ nguyên nhân dẫn đến trạng thái mất kiểm soát.

    • Anh ta tối mũi danh lợi, sẵn sàng phản bội bạn . (Anh ta ham danh lợi mất hết lý trí, dám phản bội bạn .)
Biến thể từ gần giống
  • Tối mắt (tính từ): cũng chỉ trạng thái mất khả năng phán đoán, nhưng nhẹ hơn "tối mũi".

    • tối mắt ham chơi, không chịu học hành. ( chỉ nghĩ đến chơi bời, không còn lý trí để học tập.)
  • Mù quáng (tính từ): mất khả năng nhận thức, thường do niềm tin mù quáng hoặc cảm xúc cực đoan.

    • Sự mù quáng trong tình yêu khiến ấy chấp nhận mọi điều. (Tình yêu làm ấy mất hết lý trí, chấp nhận cả những điều sai trái.)
Từ đồng nghĩa
  • Tối tăm: mất khả năng nhận thức rõ ràng, thường do thiếu thông tin hoặc bị che mờ.
  • Lầm lạc: hành động sai lầm do mất phương hướng đạo đức.
  • Hoảng loạn: mất kiểm soát hành vi do sợ hãi tột độ.
Thành ngữ liên quan
  • Tối mũi tối mắt: nhấn mạnh trạng thái mất hết khả năng suy xét.
    • Cả đám đông tối mũi tối mắt lao vào tranh giành. (Đám đông mất hết lý trí, xông vào giành giật một cách hỗn loạn.)